良性循還

lương tính tuần hoàn

Hán Việt: lương tính tuần hoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (tính) + (tuần) + (hoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 良性循還 iángxìng xúnhuán n. 1. positive succession/change/etc. 2. self-sustained growth 3. beneficent cycle