良時吉日

liáng shí jí rì lương thì cát nhật

Hán Việt: lương thì cát nhật · Pinyin: liáng shí jí rì

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (thì) + (cát) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好的时辰,吉利的日子。后常用以称宜于成亲的日子。同“良辰吉日”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"良辰吉日"。
  • Tân Hoa Tự Điển 美好的时辰,吉利的日子◇常用以称宜于成亲的日子。同良辰吉日”。