良時美景

liáng shí měi jǐng lương thì mĩ cảnh

Hán Việt: lương thì mĩ cảnh · Pinyin: liáng shí měi jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (thì) + (mĩ) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好的时光和景物。同“良辰美景”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"良辰美景"。
  • Tân Hoa Tự Điển 美好的时光和景物。同良辰美景”。