良時美景

liáng shí měi jǐng lương thì mĩ cảnh

Hán Việt: lương thì mĩ cảnh · Pinyin: liáng shí měi jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (thì) + (mĩ) + (cảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美好的時光,宜人的景色。唐.楊烱〈送并州旻上人詩序〉:「況乎人生天地,嶽鎮東西,良時美景,始雲蒸而電激,臨水登山,忽風流而雨散。」也作「良辰美景」、「良辰媚景」。