良有以也

liáng yǒu yǐ yě lương hữu dĩ dã

Hán Việt: lương hữu dĩ dã · Pinyin: liáng yǒu yǐ yě

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (hữu) + (dĩ) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 良:很,甚;以:所以,原因。指某种事情的产生是很有些原因的。