良能見度 lương năng kiến độ Hán Việt: lương năng kiến độ Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 能 (năng) + 見 (kiến) + 度 (độ)Hán Việtlương năng kiến độCấu tạo良 + 能 + 見 + 度 · lương + năng + kiến + độ nghĩa thành phần: lương + năng + kiến + độ Nghĩa EngCihui 良能見度 iáng néngjiàndù n. good visibility