良苗懷新

liáng miáo huái xīn lương miêu hoài tân

Hán Việt: lương miêu hoài tân · Pinyin: liáng miáo huái xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (miêu) + (hoài) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苗壮的禾苗正孕育着谷穗。形容生机盎然。