良莠不分

liáng yòu bù fēn lương dửu bất phân

Hán Việt: lương dửu bất phân · Pinyin: liáng yòu bù fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (dửu) + (bất) + (phân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 好壞參差,素質不一。《清史稿.卷三七六.吳傑傳》:「馭夷長策,當先剿後撫。未剿遽撫,良莠不分。」也作「良莠淆雜」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莠:狗尾草,很象谷子,常混在禾苗中。好人坏人都有,混杂在一起,难以分辨。
  • Tân Hoa Tự Điển 莠狗尾草,很象谷子,常混在禾苗中∶人坏人都有,混杂在一起,难以分辨。