良莠不齊
lương dửu bất tề
Hán Việt: lương dửu bất tề · Pinyin: liáng yǒu bù qí
Tổng quan
người tốt và xấu lẫn lộn tốt xấu lẫn lộn; vàng thau lẫn lộn; kẻ xấu người tốt lẫn lộn。指好人壞人都有(莠: 狗尾草,比喻品質壞的人)。
Nghĩa
Việt
- Cihui người tốt và xấu lẫn lộn tốt xấu lẫn lộn; vàng thau lẫn lộn; kẻ xấu người tốt lẫn lộn。指好人壞人都有(莠: 狗尾草,比喻品質壞的人)。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 莠:狗尾草,很象谷子,常混在禾苗中。好人坏人都有,混杂在一起。
- Tân Hoa Tự Điển 指好人坏人都有(莠狗尾草,比喻品质坏的人)。
- Tân Hoa Tự Điển 莠狗尾草,很象谷子,常混在禾苗中∶人坏人都有,混杂在一起。
Eng
- CC-CEDICT good and bad people intermingled
- Cihui good and bad people intermingled