良莠混雜 liáng yǒu hùn zá · lương dửu hỗn tạp Hán Việt: lương dửu hỗn tạp · Pinyin: liáng yǒu hùn zá Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 莠 (dửu) + 混 (hỗn) + 雜 (tạp)Pinyinliáng yǒu hùn záHán Việtlương dửu hỗn tạpCấu tạo良 + 莠 + 混 + 雜 · lương + dửu + hỗn + tạp nghĩa thành phần: lương + dửu + hỗn + tạp