良賈深藏 liáng gǔ shēn cáng · lương cổ thâm tàng Hán Việt: lương cổ thâm tàng · Pinyin: liáng gǔ shēn cáng Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 賈 (cổ) + 深 (thâm) + 藏 (tàng)Pinyinliáng gǔ shēn cángHán Việtlương cổ thâm tàngCấu tạo良 + 賈 + 深 + 藏 · lương + cổ + thâm + tàng nghĩa thành phần: lương + cổ + thâm + tàng