良賈深藏

liáng gǔ shēn cáng lương cổ thâm tàng

Hán Việt: lương cổ thâm tàng · Pinyin: liáng gǔ shēn cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (cổ) + (thâm) + (tàng)