良質美手

liáng zhì měi shǒu lương chất mĩ thủ

Hán Việt: lương chất mĩ thủ · Pinyin: liáng zhì měi shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (chất) + (mĩ) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心思雅緻手工靈巧。《梁書.卷二一.列傳.柳惲》:「卿巧越嵇心,妙臻羊體,良質美手,信在今辰。」