良質美手 liáng zhì měi shǒu · lương chất mĩ thủ Hán Việt: lương chất mĩ thủ · Pinyin: liáng zhì měi shǒu Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 質 (chất) + 美 (mĩ) + 手 (thủ)Pinyinliáng zhì měi shǒuHán Việtlương chất mĩ thủCấu tạo良 + 質 + 美 + 手 · lương + chất + mĩ + thủ nghĩa thành phần: lương + chất + mĩ + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心灵美好,手艺精巧。