良辰約會 lương thần ước hội Hán Việt: lương thần ước hội Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 辰 (thần) + 約 (ước) + 會 (hội)Hán Việtlương thần ước hộiCấu tạo良 + 辰 + 約 + 會 · lương + thần + ước + hội nghĩa thành phần: lương + thần + ước + hội Nghĩa EngCihui 良辰約會 iángchényuēhuì f.e. have a heavy date