艱深晦澀

jiān shēn huì sè gian thâm hối sáp

Hán Việt: gian thâm hối sáp · Pinyin: jiān shēn huì sè

Tổng quan

thâm sâu khó lường (thành ngữ)

Cấu tạo: (gian) + (thâm) + (hối) + (sáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thâm sâu khó lường (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艰深:文辞深奥难懂;晦涩:意义隐晦,不顺口。形容笔调深僻、寓意难以理解的文章。
  • Tân Hoa Tự Điển 艰深文辞深奥难懂;晦涩意义隐晦,不顺口。形容笔调深僻、寓意难以理解的文章。

Eng

  • CC-CEDICT abstruse and unfathomable (idiom)
  • Cihui abstruse and unfathomable (idiom)