艱苦奮鬥
gian khổ phấn đấu
Hán Việt: gian khổ phấn đấu · Pinyin: jiān kǔ fèn dòu
Tổng quan
phấn đấu gian khổ
Nghĩa
Việt
- Cihui phấn đấu gian khổ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不怕艰难困苦,坚持英勇斗争。
Eng
- CC-CEDICT to struggle arduously
- Cihui 艱苦奮鬥 iānkǔfèndòu f.e. work diligently in spite of difficulties