艱苦奮鬬

jiān kǔ fèn dòu gian khổ phấn đấu

Hán Việt: gian khổ phấn đấu · Pinyin: jiān kǔ fèn dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (khổ) + (phấn) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不怕艰难困苦,进行英勇顽强的斗争。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不怕艰难困苦,进行英勇顽强的斗争。