艰苦朴素
gian khổ phác tố
Hán Việt: gian khổ phác tố · Pinyin: jiān kǔ pǔ sù
Tổng quan
cuộc sống giản dị, chăm chỉ (thành ngữ)
指吃苦耐劳、勤俭节约的作风。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cần kiệm
- Biên soạn 艱苦樸素 iānkǔpǔsù f.e. hard work and plain living
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.吃苦耐劳,勤俭朴实。
Eng
- Cihui 艱苦樸素 iānkǔpǔsù f.e. hard work and plain living