艱苦樸素
gian khổ phác tố
Hán Việt: gian khổ phác tố · Pinyin: jiān kǔ pǔ sù
Tổng quan
cuộc sống giản dị, chăm chỉ (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui cuộc sống giản dị, chăm chỉ (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指吃苦耐劳、勤俭节约的作风。
- Tân Hoa Tự Điển 1.吃苦耐劳,勤俭朴实。
Eng
- CC-CEDICT leading a plain, hardworking life (idiom)
- Cihui 艱苦樸素 iānkǔpǔsù f.e. hard work and plain living