艰苦涩滞 jiān kǔ sè zhì·gian khổ sáp trệ Hán Việt: gian khổ sáp trệ · Pinyin: jiān kǔ sè zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 涩:干涩; 滞:不通畅。形容语言不畅,文法不通。 Cấu tạo: 艱 (gian) + 苦 (khổ) + 澀 (sáp) + 滯 (trệ)Pinyinjiān kǔ sè zhìHán Việtgian khổ sáp trệCấu tạo艱 + 苦 + 澀 + 滯 · gian + khổ + sáp + trệ nghĩa thành phần: gian + khổ + sáp + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涩:干涩; 滞:不通畅。形容语言不畅,文法不通。 Từ liên quan Gần nghĩa艰苦卓绝 · 艰苦奋斗 · 艰苦朴素 · 艰苦跋涉 · 艱苦卓絕 · 艰苦创业 · 艰苦努力 · 艰苦卓越