艱苦澀滯

jiān kǔ sè zhì gian khổ sáp trệ

Hán Việt: gian khổ sáp trệ · Pinyin: jiān kǔ sè zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (khổ) + (sáp) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涩:干涩;滞:不通畅。形容语言不畅,文法不通。