艰苦跋涉

jiān kù bá shègian khổ bạt thiệp

Hán Việt: gian khổ bạt thiệp · Pinyin: jiān kù bá shè

Tổng quan

đoạn đường (đi bằng xe bò), cuộc hình trình bằng xe bò, sự di cư; sự di cư có tổ chức, kéo xe (xe bò), đi bằng xe bò, di cư

Cấu tạo: 艱 (gian) + 苦 (khổ) + 跋 (bạt) + 涉 (thiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành trình gian khổ
  • Google Alex v6 lặn lội

Đức

  • Handedict trecken

Từ liên quan

Gần nghĩa

艰苦卓绝 · 艰苦奋斗 · 艰苦朴素 · 艱苦卓絕 · 艰苦创业 · 跋涉山川 · 艰苦涩滞 · 跋涉长途