艱苦跋涉

jiān kù bá shè gian khổ bạt thiệp

Hán Việt: gian khổ bạt thiệp · Pinyin: jiān kù bá shè

Tổng quan

đoạn đường (đi bằng xe bò), cuộc hình trình bằng xe bò, sự di cư; sự di cư có tổ chức, kéo xe (xe bò), đi bằng xe bò, di cư

Cấu tạo: (gian) + (khổ) + (bạt) + (thiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoạn đường (đi bằng xe bò), cuộc hình trình bằng xe bò, sự di cư; sự di cư có tổ chức, kéo xe (xe bò), đi bằng xe bò, di cư