艰难地前进

gian nan địa tiền tiến

Hán Việt: gian nan địa tiền tiến

Tổng quan

Cấu tạo: 艱 (gian) + 難 (nan) + 地 (địa) + 前 (tiền) + 進 (tiến)

Từ liên quan

Gần nghĩa

艰难地行走 · 艰难的尝试 · 艰难困苦 · 艰难竭蹶 · 艰难曲折 · 艰难险阻 · 前进着的 · 前进性演化