艱難險阻

jiān nán xiǎn zǔ gian nan hiểm trở

Hán Việt: gian nan hiểm trở · Pinyin: jiān nán xiǎn zǔ

Tổng quan

nguy hiểm và khó khăn vô kể (thành ngữ)

Cấu tạo: (gian) + (nan) + (hiểm) + (trở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguy hiểm và khó khăn vô kể (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 险阻:危险和障碍。前进道路上的困难、危险和障碍。
  • Tân Hoa Tự Điển 险阻危险和障碍。前进道路上的困难、危险和障碍。

Eng

  • CC-CEDICT untold dangers and difficulties (idiom)
  • Cihui 艱難險阻 iānnánxiǎnzǔ f.e. difficulties and obstacles