艰难的尝试

gian nan đích thường thí

Hán Việt: gian nan đích thường thí

Tổng quan

sự cố gắng, sự ráng sức; sự cố thử làm, sự ra tay, kết quả đạt được (của sự cố gắng)

Cấu tạo: 艱 (gian) + 難 (nan) + 的 (đích) + 嘗 (thường) + 試 (thí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cố gắng gian nan

Từ liên quan

Gần nghĩa

艰难地行走 · 艰难困苦 · 艰难竭蹶 · 艰难曲折 · 艰难险阻 · 尝试错误 · 尝试做某事 · 尝试性投票