前进性演化

tiền tiến tính diễn hóa

Hán Việt: tiền tiến tính diễn hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 前 (tiền) + 進 (tiến) + 性 (tính) + 演 (diễn) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiến hóa liên tục

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi anangenesis

Eng

  • Cihui anangenesis

Từ liên quan

Gần nghĩa

前进着的 · 演化大師 · 前进的障碍 · 演化生物学 · 演化经济学 · 前进一步 · 前进同化 · 前进基地