前進性演化
tiền tiến tính diễn hóa
Hán Việt: tiền tiến tính diễn hóa
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 進 (tiến) + 性 (tính) + 演 (diễn) + 化 (hóa)
Nghĩa
Eng
- Cihui anangenesis
Hán Việt: tiền tiến tính diễn hóa
Cấu tạo: 前 (tiền) + 進 (tiến) + 性 (tính) + 演 (diễn) + 化 (hóa)