艰难地完成 gian nan địa hoàn thành Hán Việt: gian nan địa hoàn thành Tổng quan Cấu tạo: 艱 (gian) + 難 (nan) + 地 (địa) + 完 (hoàn) + 成 (thành)Hán Việtgian nan địa hoàn thànhCấu tạo艱 + 難 + 地 + 完 + 成 · gian + nan + địa + hoàn + thành nghĩa thành phần: gian + nan + địa + hoàn + thành Từ liên quan Gần nghĩa艰难地行走 · 艰难的尝试 · 艰难困苦 · 艰难竭蹶 · 艰难曲折 · 艰难险阻 · 完成任務 · 完成式的