完成任務

wán chéng rèn wùhoàn thành nhâm vụ

Hán Việt: hoàn thành nhâm vụ · Pinyin: wán chéng rèn wù

Tổng quan

Hoàn thành nhiệm vụ

Cấu tạo: 完 (hoàn) + 成 (thành) + 任 (nhâm) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hoàn thành nhiệm vụ
  • Biên soạn complete a mission; accomplish a task

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi discharge mission

Eng

  • Cihui 完成任務 ánchéng rènwù v.o. complete a mission; accomplish a task
  • Tần suất từ v.o. complete a mission; accomplish a task

Đức

  • Handedict Aufgabe meistern

Từ liên quan

Gần nghĩa

完成式的 · 任務欄 · 任務管理器 · 完成式 · 完成時 · 完成的 · 任務準備 · 任务分派