艰难玉成

jiān nán yù chénggian nan ngọc thành

Hán Việt: gian nan ngọc thành · Pinyin: jiān nán yù chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

玉成:敬辞,意为成全,成功。形容经过艰辛的磨炼,终于获得成功。

Cấu tạo: 艱 (gian) + 難 (nan) + 玉 (ngọc) + 成 (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉成:敬辞,意为成全,成功。形容经过艰辛的磨炼,终于获得成功。

Từ liên quan

Gần nghĩa

艰难困苦 · 艰难竭蹶 · 玉成其事 · 艰难曲折 · 玉成其美 · 艰难险阻 · 艰难地行走 · 艰难的尝试