艱難玉成

jiān nán yù chéng gian nan ngọc thành

Hán Việt: gian nan ngọc thành · Pinyin: jiān nán yù chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (nan) + (ngọc) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉成:敬辞,意为成全,成功。形容经过艰辛的磨炼,终于获得成功。
  • Tân Hoa Tự Điển 玉成敬辞,意为成全,成功。形容经过艰辛的磨炼,终于获得成功。