艱苦卓越 jiān kǔ zhuó yuè·gian khổ trác việt Hán Việt: gian khổ trác việt · Pinyin: jiān kǔ zhuó yuè Tổng quan Cấu tạo: 艱 (gian) + 苦 (khổ) + 卓 (trác) + 越 (việt)Pinyinjiān kǔ zhuó yuèHán Việtgian khổ trác việtTừ loạitínhCấu tạo艱 + 苦 + 卓 + 越 · gian + khổ + trác + việt nghĩa thành phần: gian + khổ + trác + việt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khó khănĐứcHandedict unerhört hart, mühevoll, anstrengend, erbittert, zäh Từ liên quan Gần nghĩa艰苦卓绝 · 艰苦奋斗 · 艰苦朴素 · 卓越的人 · 艱苦跋涉 · 艱苦卓絕 · 卓越地 · 卓越的