艱苦奮鬥

jiān kǔ fèn dòu gian khổ phấn đấu

Hán Việt: gian khổ phấn đấu · Pinyin: jiān kǔ fèn dòu

Tổng quan

phấn đấu gian khổ

Cấu tạo: (gian) + (khổ) + (phấn) + (đấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phấn đấu gian khổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 艱難困苦中,奮勇克服障礙。如:「他率領士兵艱苦奮鬥,終於戰勝了敵人。」

Eng

  • CC-CEDICT to struggle arduously
  • Cihui 艱苦奮鬥 iānkǔfèndòu f.e. work diligently in spite of difficulties