艱苦奮鬬 jiān kǔ fèn dòu · gian khổ phấn đấu Hán Việt: gian khổ phấn đấu · Pinyin: jiān kǔ fèn dòu Tổng quan Cấu tạo: 艱 (gian) + 苦 (khổ) + 奮 (phấn) + 鬬 (đấu)Pinyinjiān kǔ fèn dòuHán Việtgian khổ phấn đấuCấu tạo艱 + 苦 + 奮 + 鬬 · gian + khổ + phấn + đấu nghĩa thành phần: gian + khổ + phấn + đấu