艱苦樸素

jiān kǔ pǔ sù gian khổ phác tố

Hán Việt: gian khổ phác tố · Pinyin: jiān kǔ pǔ sù

Tổng quan

cuộc sống giản dị, chăm chỉ (thành ngữ)

Cấu tạo: (gian) + (khổ) + (phác) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc sống giản dị, chăm chỉ (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT leading a plain, hardworking life (idiom)
  • Cihui 艱苦樸素 iānkǔpǔsù f.e. hard work and plain living