艱難玉成 jiān nán yù chéng · gian nan ngọc thành Hán Việt: gian nan ngọc thành · Pinyin: jiān nán yù chéng Tổng quan Cấu tạo: 艱 (gian) + 難 (nan) + 玉 (ngọc) + 成 (thành)Pinyinjiān nán yù chéngHán Việtgian nan ngọc thànhCấu tạo艱 + 難 + 玉 + 成 · gian + nan + ngọc + thành nghĩa thành phần: gian + nan + ngọc + thành