艱難的嘗試
gian nan đích thường thí
Hán Việt: gian nan đích thường thí
Tổng quan
sự cố gắng, sự ráng sức; sự cố thử làm, sự ra tay, kết quả đạt được (của sự cố gắng)
Cấu tạo: 艱 (gian) + 難 (nan) + 的 (đích) + 嘗 (thường) + 試 (thí)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự cố gắng, sự ráng sức; sự cố thử làm, sự ra tay, kết quả đạt được (của sự cố gắng)