色不异空 sắc bất dị không Hán Việt: sắc bất dị không Tổng quan sắc bất dị không (術語)見色即是空條。☸ Cấu tạo: 色 (sắc) + 不 (bất) + 异 (dị) + 空 (không)Hán Việtsắc bất dị khôngCấu tạo色 + 不 + 异 + 空 · sắc + bất + dị + không nghĩa thành phần: sắc + bất + dị + không Nghĩa ViệtCihui sắc bất dị không (術語)見色即是空條。☸