色絲虀臼

sè sī jī jiù sắc ti tê cữu

Hán Việt: sắc ti tê cữu · Pinyin: sè sī jī jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (ti) + (tê) + (cữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指绝纱的文辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指绝纱的文辞。