色仁行違 sè rén xíng wéi · sắc nhân hành vi Hán Việt: sắc nhân hành vi · Pinyin: sè rén xíng wéi Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 仁 (nhân) + 行 (hành) + 違 (vi)Pinyinsè rén xíng wéiHán Việtsắc nhân hành viCấu tạo色 + 仁 + 行 + 違 · sắc + nhân + hành + vi nghĩa thành phần: sắc + nhân + hành + vi