色光療法 sắc quang liệu pháp Hán Việt: sắc quang liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 光 (quang) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtsắc quang liệu phápCấu tạo色 + 光 + 療 + 法 · sắc + quang + liệu + pháp nghĩa thành phần: sắc + quang + liệu + pháp