色厲膽薄 sè lì dǎn bó · sắc lệ đảm bạc Hán Việt: sắc lệ đảm bạc · Pinyin: sè lì dǎn bó Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 厲 (lệ) + 膽 (đảm) + 薄 (bạc)Pinyinsè lì dǎn bóHán Việtsắc lệ đảm bạcCấu tạo色 + 厲 + 膽 + 薄 · sắc + lệ + đảm + bạc nghĩa thành phần: sắc + lệ + đảm + bạc