色厲詞嚴

sè lì cí yán sắc lệ từ nghiêm

Hán Việt: sắc lệ từ nghiêm · Pinyin: sè lì cí yán

Tổng quan

nghiêm khắc cả về vẻ ngoài lẫn lời nói (thành ngữ)

Cấu tạo: (sắc) + (lệ) + (từ) + (nghiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiêm khắc cả về vẻ ngoài lẫn lời nói (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT severe in both looks and speech (idiom)
  • Cihui severe in both looks and speech (idiom)