色子塊兒

sắc tử khối nhi

Hán Việt: sắc tử khối nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (tử) + (khối) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 色子塊兒 hǎizikuàir n. <topo.> vegetable/meat cut in small cubes