色子点儿 sắc tử điểm nhi Hán Việt: sắc tử điểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 子 (tử) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)Hán Việtsắc tử điểm nhiCấu tạo色 + 子 + 點 + 兒 · sắc + tử + điểm + nhi nghĩa thành phần: sắc + tử + điểm + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn 色子點兒 hǎizidiǎnr n. dots on diceEngCihui 色子點兒 hǎizidiǎnr n. dots on dice Từ liên quan Gần nghĩa点儿背 · 色子块儿