色子點兒

sắc tử điểm nhi

Hán Việt: sắc tử điểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (tử) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 色子點兒 hǎizidiǎnr n. dots on dice