色層分析 sắc tằng phân tích Hán Việt: sắc tằng phân tích Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 層 (tằng) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtsắc tằng phân tíchCấu tạo色 + 層 + 分 + 析 · sắc + tằng + phân + tích nghĩa thành phần: sắc + tằng + phân + tích Nghĩa EngCihui 色層分析 ècéng fēnxi n. <phy.> chromatographic analysis