色當會戰 sè dāng huì zhàn · sắc đương hội chiến Hán Việt: sắc đương hội chiến · Pinyin: sè dāng huì zhàn Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 當 (đương) + 會 (hội) + 戰 (chiến)Pinyinsè dāng huì zhànHán Việtsắc đương hội chiếnCấu tạo色 + 當 + 會 + 戰 · sắc + đương + hội + chiến nghĩa thành phần: sắc + đương + hội + chiến