色彩原理 sè cǎi yuán lǐ·sắc thải nguyên lí Hán Việt: sắc thải nguyên lí · Pinyin: sè cǎi yuán lǐ Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 彩 (thải) + 原 (nguyên) + 理 (lí)Pinyinsè cǎi yuán lǐHán Việtsắc thải nguyên líCấu tạo色 + 彩 + 原 + 理 · sắc + thải + nguyên + lí nghĩa thành phần: sắc + thải + nguyên + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nguyên lý màu sắcĐứcHandedict Farblehre Từ liên quan Gần nghĩa色彩增加 · 色彩强烈 · 色彩缤纷 · 色彩装饰 · 色彩学 · 色彩的 · 色彩论 · 色彩鲜明的