色彩失常 sè cǎi shī cháng · sắc thải thất thường Hán Việt: sắc thải thất thường · Pinyin: sè cǎi shī cháng Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 彩 (thải) + 失 (thất) + 常 (thường)Pinyinsè cǎi shī chángHán Việtsắc thải thất thườngCấu tạo色 + 彩 + 失 + 常 · sắc + thải + thất + thường nghĩa thành phần: sắc + thải + thất + thường