色彩失常 sè cǎi shī cháng·sắc thải thất thường Hán Việt: sắc thải thất thường · Pinyin: sè cǎi shī cháng Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 彩 (thải) + 失 (thất) + 常 (thường)Pinyinsè cǎi shī chángHán Việtsắc thải thất thườngCấu tạo色 + 彩 + 失 + 常 · sắc + thải + thất + thường nghĩa thành phần: sắc + thải + thất + thường Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sai lệch màuĐứcHandedict Farbabweichung Từ liên quan Gần nghĩa色彩增加 · 色彩强烈 · 色彩缤纷 · 色彩装饰 · 失常的 · 色彩学 · 色彩的 · 色彩论