色彩空間 sè cǎi kōng jiān · sắc thải không gian Hán Việt: sắc thải không gian · Pinyin: sè cǎi kōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 彩 (thải) + 空 (không) + 間 (gian)Pinyinsè cǎi kōng jiānHán Việtsắc thải không gianCấu tạo色 + 彩 + 空 + 間 · sắc + thải + không + gian nghĩa thành phần: sắc + thải + không + gian