色彩管理 sè cǎi guǎn lǐ · sắc thải quản lí Hán Việt: sắc thải quản lí · Pinyin: sè cǎi guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 彩 (thải) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinsè cǎi guǎn lǐHán Việtsắc thải quản líCấu tạo色 + 彩 + 管 + 理 · sắc + thải + quản + lí nghĩa thành phần: sắc + thải + quản + lí