色彩管理

sè cǎi guǎn lǐ sắc thải quản lí

Hán Việt: sắc thải quản lí · Pinyin: sè cǎi guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (thải) + (quản) + (lí)