色彩繽紛
sắc thải tân phân
Hán Việt: sắc thải tân phân · Pinyin: sè cǎi bīn fēn
Tổng quan
xem 五彩繽紛|五彩缤纷
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 五彩繽紛|五彩缤纷
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 顏色繁富絢麗。如:「客廳掛了一幅色彩繽紛的圖畫後,顯得好看多了!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 颜色多而且鲜艳。
Eng
- CC-CEDICT see 五彩繽紛|五彩缤纷[wu3 cai3 bin1 fen1]
- Cihui see 五彩繽紛|五彩缤纷