色彩設計
sắc thải thiết kế
Hán Việt: sắc thải thiết kế · Pinyin: sè cǎi shè jì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 色彩設計 ècǎi shèjì n. color scheme
ja
- JMdict color scheme|colour scheme|color design|colour design
Hán Việt: sắc thải thiết kế · Pinyin: sè cǎi shè jì